vice nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

vice

noun
/vaɪs/
phó

At the door were two plain-clothes detectives from the vice squad.

Ở cửa có hai thám tử mặc thường phục của đội phó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vice nghĩa là gì?

"vice" nghĩa là phó.

vice phát âm như thế nào?

Phiên âm: /vaɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vice"?

At the door were two plain-clothes detectives from the vice squad. (Ở cửa có hai thám tử mặc thường phục của đội phó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll