viewer nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

viewer

noun
/ˈvjuːə(r)//ˈvjuːər/
người xem

The programme attracted millions of viewers.

Chương trình đã thu hút hàng triệu người xem.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

viewer nghĩa là gì?

"viewer" nghĩa là người xem.

viewer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvjuːə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "viewer"?

The programme attracted millions of viewers. (Chương trình đã thu hút hàng triệu người xem.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll