Từ vựng
C1 · advanced · oxford
viable
adjective/ˈvaɪəbl/
khả thi
“a viable option/proposition”
một lựa chọn/đề xuất khả thi
“a viable option/proposition”
một lựa chọn/đề xuất khả thi
viable nghĩa là gì?
"viable" nghĩa là khả thi.
viable phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈvaɪəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "viable"?
a viable option/proposition (một lựa chọn/đề xuất khả thi)