venture nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

venture

noun
/ˈventʃə(r)//ˈventʃər/
mạo hiểm

A disastrous business venture lost him thousands of dollars.

Một dự án kinh doanh thảm họa đã khiến anh mất hàng ngàn đô la.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

venture nghĩa là gì?

"venture" nghĩa là mạo hiểm; mạo hiểm.

venture phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈventʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "venture"?

A disastrous business venture lost him thousands of dollars. (Một dự án kinh doanh thảm họa đã khiến anh mất hàng ngàn đô la.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll