vehicle nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

vehicle

noun
/ˈviːəkl/
xe cộ

motor vehicles (= cars, buses, lorries, etc.)

xe cơ giới (= ô tô, xe buýt, xe tải, v.v.)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vehicle nghĩa là gì?

"vehicle" nghĩa là xe cộ.

vehicle phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈviːəkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vehicle"?

motor vehicles (= cars, buses, lorries, etc.) (xe cơ giới (= ô tô, xe buýt, xe tải, v.v.))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll