Từ vựng
C1 · advanced · oxford
vein
noun/veɪn/
tĩnh mạch
“the jugular vein”
tĩnh mạch cổ
“the jugular vein”
tĩnh mạch cổ
vein nghĩa là gì?
"vein" nghĩa là tĩnh mạch.
vein phát âm như thế nào?
Phiên âm: /veɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "vein"?
the jugular vein (tĩnh mạch cổ)