venue nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

venue

noun
/ˈvenjuː/
địa điểm

The band will be playing at 20 different venues on their UK tour.

Ban nhạc sẽ biểu diễn ở 20 địa điểm khác nhau trong chuyến lưu diễn ở Vương quốc Anh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

venue nghĩa là gì?

"venue" nghĩa là địa điểm.

venue phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvenjuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "venue"?

The band will be playing at 20 different venues on their UK tour. (Ban nhạc sẽ biểu diễn ở 20 địa điểm khác nhau trong chuyến lưu diễn ở Vương quốc Anh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll