verdict nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

verdict

noun
/ˈvɜːdɪkt//ˈvɜːrdɪkt/
phán quyết

Has the jury reached a verdict?

Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết chưa?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

verdict nghĩa là gì?

"verdict" nghĩa là phán quyết.

verdict phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvɜːdɪkt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "verdict"?

Has the jury reached a verdict? (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết chưa?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll