vast nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

vast

adjective
/vɑːst//væst/
rộng lớn

a vast area of forest

một khu rừng rộng lớn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vast nghĩa là gì?

"vast" nghĩa là rộng lớn.

vast phát âm như thế nào?

Phiên âm: /vɑːst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vast"?

a vast area of forest (một khu rừng rộng lớn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll