vary nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

vary

verb
/ˈveəri//ˈveri/
thay đổi

New techniques were introduced with varying degrees of success.

Các kỹ thuật mới đã được giới thiệu với mức độ thành công khác nhau.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vary nghĩa là gì?

"vary" nghĩa là thay đổi.

vary phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈveəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vary"?

New techniques were introduced with varying degrees of success. (Các kỹ thuật mới đã được giới thiệu với mức độ thành công khác nhau.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll