vanish nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

vanish

verb
/ˈvænɪʃ/
biến mất

He turned around and vanished into the house.

Anh quay người lại và biến mất vào nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vanish nghĩa là gì?

"vanish" nghĩa là biến mất.

vanish phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvænɪʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vanish"?

He turned around and vanished into the house. (Anh quay người lại và biến mất vào nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll