unsuspected nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

unsuspected

adjective
không ngờ tới

The police uncovered his unsuspected drug dealing whilst investigating another matter.

Cảnh sát đã phát hiện ra hành vi buôn bán ma túy không đáng ngờ của anh ta trong khi điều tra một vụ án khác.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unsuspected nghĩa là gì?

"unsuspected" nghĩa là không ngờ tới.

Ví dụ với "unsuspected"?

The police uncovered his unsuspected drug dealing whilst investigating another matter. (Cảnh sát đã phát hiện ra hành vi buôn bán ma túy không đáng ngờ của anh ta trong khi điều tra một vụ án khác.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll