tuition nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

tuition

noun
/tjuˈɪʃn//tuˈɪʃn/
học phí

She received private tuition in French.

Cô nhận được học phí tư nhân bằng tiếng Pháp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tuition nghĩa là gì?

"tuition" nghĩa là học phí.

tuition phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tjuˈɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tuition"?

She received private tuition in French. (Cô nhận được học phí tư nhân bằng tiếng Pháp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll