tsunami nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

tsunami

noun
/tsuːˈnɑːmi/
sóng thần

A tsunami early warning system was set up in Hawaii.

Hệ thống cảnh báo sớm sóng thần được thiết lập ở Hawaii.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tsunami nghĩa là gì?

"tsunami" nghĩa là sóng thần.

tsunami phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tsuːˈnɑːmi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tsunami"?

A tsunami early warning system was set up in Hawaii. (Hệ thống cảnh báo sớm sóng thần được thiết lập ở Hawaii.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll