turnover nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

turnover

noun
/ˈtɜːnəʊvə(r)//ˈtɜːrnəʊvər/
doanh thu

an annual turnover of $75 million

doanh thu hàng năm là 75 triệu USD

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

turnover nghĩa là gì?

"turnover" nghĩa là doanh thu.

turnover phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtɜːnəʊvə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "turnover"?

an annual turnover of $75 million (doanh thu hàng năm là 75 triệu USD)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll