turnout nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

turnout

noun
/ˈtɜːnaʊt//ˈtɜːrnaʊt/
số cử tri đi bỏ phiếu

This year's festival attracted a record turnout.

Lễ hội năm nay thu hút lượng khán giả kỷ lục.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

turnout nghĩa là gì?

"turnout" nghĩa là số cử tri đi bỏ phiếu.

turnout phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtɜːnaʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "turnout"?

This year's festival attracted a record turnout. (Lễ hội năm nay thu hút lượng khán giả kỷ lục.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll