transition nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

transition

noun
/trænˈzɪʃn/
chuyển tiếp

transition from something to something, the transition from school to full-time work

chuyển từ cái gì đó sang cái gì đó, sự chuyển đổi từ trường học sang công việc toàn thời gian

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

transition nghĩa là gì?

"transition" nghĩa là chuyển tiếp.

transition phát âm như thế nào?

Phiên âm: /trænˈzɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "transition"?

transition from something to something, the transition from school to full-time work (chuyển từ cái gì đó sang cái gì đó, sự chuyển đổi từ trường học sang công việc toàn thời gian)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll