Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
transition
noun/trænˈzɪʃn/
chuyển tiếp
“transition from something to something, the transition from school to full-time work”
chuyển từ cái gì đó sang cái gì đó, sự chuyển đổi từ trường học sang công việc toàn thời gian