transit nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

transit

noun
/ˈtrænzɪt/
quá cảnh

The cost includes transit.

Chi phí bao gồm cả quá cảnh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

transit nghĩa là gì?

"transit" nghĩa là quá cảnh.

transit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtrænzɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "transit"?

The cost includes transit. (Chi phí bao gồm cả quá cảnh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll