tragedy nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

tragedy

noun
/ˈtrædʒədi/
bi kịch

It's a tragedy that she died so young.

Thật là một bi kịch khi cô ấy chết quá trẻ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tragedy nghĩa là gì?

"tragedy" nghĩa là bi kịch.

tragedy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtrædʒədi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tragedy"?

It's a tragedy that she died so young. (Thật là một bi kịch khi cô ấy chết quá trẻ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll