Từ vựng
A2 · basic · oxford
traditional
adjective/trəˈdɪʃənl/
truyền thống
“traditional dress/music/art/culture/dance”
trang phục/âm nhạc/nghệ thuật/văn hóa/khiêu vũ truyền thống
“traditional dress/music/art/culture/dance”
trang phục/âm nhạc/nghệ thuật/văn hóa/khiêu vũ truyền thống
traditional nghĩa là gì?
"traditional" nghĩa là truyền thống.
traditional phát âm như thế nào?
Phiên âm: /trəˈdɪʃənl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "traditional"?
traditional dress/music/art/culture/dance (trang phục/âm nhạc/nghệ thuật/văn hóa/khiêu vũ truyền thống)