trading nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

trading

noun
/ˈtreɪdɪŋ/
giao dịch

new laws on Sunday trading (= shops being open on Sundays)

luật mới về giao dịch vào Chủ nhật (= cửa hàng mở cửa vào Chủ nhật)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

trading nghĩa là gì?

"trading" nghĩa là giao dịch.

trading phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtreɪdɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "trading"?

new laws on Sunday trading (= shops being open on Sundays) (luật mới về giao dịch vào Chủ nhật (= cửa hàng mở cửa vào Chủ nhật))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll