trade nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

trade

noun
/treɪd/
buôn bán

international/foreign/global/world trade

thương mại quốc tế/nước ngoài/toàn cầu/thế giới

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

trade nghĩa là gì?

"trade" nghĩa là buôn bán; buôn bán.

trade phát âm như thế nào?

Phiên âm: /treɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "trade"?

international/foreign/global/world trade (thương mại quốc tế/nước ngoài/toàn cầu/thế giới)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll