Từ vựng
C1 · advanced · oxford
tobacco
noun/təˈbækəʊ/
thuốc lá
“tobacco smoke”
khói thuốc lá
“tobacco smoke”
khói thuốc lá
tobacco nghĩa là gì?
"tobacco" nghĩa là thuốc lá.
tobacco phát âm như thế nào?
Phiên âm: /təˈbækəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tobacco"?
tobacco smoke (khói thuốc lá)