tacitly nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

tacitly

adverb
ngầm

Your failure to object to the request resulted in you tacitly approving the change.

Việc bạn không phản đối yêu cầu dẫn đến việc bạn ngầm chấp thuận thay đổi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tacitly nghĩa là gì?

"tacitly" nghĩa là ngầm.

Ví dụ với "tacitly"?

Your failure to object to the request resulted in you tacitly approving the change. (Việc bạn không phản đối yêu cầu dẫn đến việc bạn ngầm chấp thuận thay đổi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll