Từ vựng
C1 · advanced · oxford
tactical
adjective/ˈtæktɪkl/
chiến thuật
“tactical planning”
hoạch định chiến thuật
“tactical planning”
hoạch định chiến thuật
tactical nghĩa là gì?
"tactical" nghĩa là chiến thuật.
tactical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtæktɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tactical"?
tactical planning (hoạch định chiến thuật)