sweep nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

sweep

verb
/swiːp/
quét

sweep (something), to sweep the floor

quét (cái gì), quét sàn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sweep nghĩa là gì?

"sweep" nghĩa là quét.

sweep phát âm như thế nào?

Phiên âm: /swiːp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sweep"?

sweep (something), to sweep the floor (quét (cái gì), quét sàn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll