sweet nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

sweet

adjective
/swiːt/
ngọt ngào

a cup of hot sweet tea

một tách trà ngọt nóng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sweet nghĩa là gì?

"sweet" nghĩa là ngọt ngào; ngọt ngào.

sweet phát âm như thế nào?

Phiên âm: /swiːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sweet"?

a cup of hot sweet tea (một tách trà ngọt nóng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll