surrounding nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

surrounding

adjective
/səˈraʊndɪŋ/
xung quanh

Oxford and the surrounding area

Oxford và khu vực xung quanh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

surrounding nghĩa là gì?

"surrounding" nghĩa là xung quanh.

surrounding phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈraʊndɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "surrounding"?

Oxford and the surrounding area (Oxford và khu vực xung quanh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll