surround nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

surround

verb
/səˈraʊnd/
bao quanh

Tall trees surround the lake.

Cây cao bao quanh hồ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

surround nghĩa là gì?

"surround" nghĩa là bao quanh.

surround phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈraʊnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "surround"?

Tall trees surround the lake. (Cây cao bao quanh hồ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll