suppress nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

suppress

verb
/səˈpres/
đàn áp

The rebellion was brutally suppressed.

Cuộc nổi dậy bị đàn áp dã man.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

suppress nghĩa là gì?

"suppress" nghĩa là đàn áp.

suppress phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈpres/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "suppress"?

The rebellion was brutally suppressed. (Cuộc nổi dậy bị đàn áp dã man.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll