supporter nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

supporter

noun
/səˈpɔːtə(r)//səˈpɔːrtər/
người ủng hộ

a strong/loyal/staunch/ardent supporter

một người ủng hộ mạnh mẽ/trung thành/trung thành/nhiệt tình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

supporter nghĩa là gì?

"supporter" nghĩa là người ủng hộ.

supporter phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈpɔːtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "supporter"?

a strong/loyal/staunch/ardent supporter (một người ủng hộ mạnh mẽ/trung thành/trung thành/nhiệt tình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll