suffering nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

suffering

noun
/ˈsʌfərɪŋ/
đau khổ

Death finally brought an end to her suffering.

Cái chết cuối cùng đã chấm dứt sự đau khổ của cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

suffering nghĩa là gì?

"suffering" nghĩa là đau khổ.

suffering phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsʌfərɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "suffering"?

Death finally brought an end to her suffering. (Cái chết cuối cùng đã chấm dứt sự đau khổ của cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll