succeed nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

succeed

verb
/səkˈsiːd/
thành công

Our plan succeeded.

Kế hoạch của chúng tôi đã thành công.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

succeed nghĩa là gì?

"succeed" nghĩa là thành công.

succeed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səkˈsiːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "succeed"?

Our plan succeeded. (Kế hoạch của chúng tôi đã thành công.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll