Từ vựng
C1 · advanced · oxford
suburban
adjective/səˈbɜːbən//səˈbɜːrbən/
ngoại ô
“suburban areas”
khu vực ngoại thành
“suburban areas”
khu vực ngoại thành
suburban nghĩa là gì?
"suburban" nghĩa là ngoại ô.
suburban phát âm như thế nào?
Phiên âm: /səˈbɜːbən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "suburban"?
suburban areas (khu vực ngoại thành)