Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
staff
noun/stɑːf//stæf/
nhân viên
“medical/nursing/teaching/coaching staff”
nhân viên y tế/điều dưỡng/giảng dạy/huấn luyện
“medical/nursing/teaching/coaching staff”
nhân viên y tế/điều dưỡng/giảng dạy/huấn luyện
staff nghĩa là gì?
"staff" nghĩa là nhân viên.
staff phát âm như thế nào?
Phiên âm: /stɑːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "staff"?
medical/nursing/teaching/coaching staff (nhân viên y tế/điều dưỡng/giảng dạy/huấn luyện)