Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
stadium
noun/ˈsteɪdiəm/
sân vận động
“a football/sports stadium”
sân vận động bóng đá/thể thao
“a football/sports stadium”
sân vận động bóng đá/thể thao
stadium nghĩa là gì?
"stadium" nghĩa là sân vận động.
stadium phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsteɪdiəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "stadium"?
a football/sports stadium (sân vận động bóng đá/thể thao)