stall nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

stall

noun
/stɔːl/
gian hàng

He works on a market stall in the Square.

Anh ấy làm việc tại một gian hàng ở chợ ở Quảng trường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

stall nghĩa là gì?

"stall" nghĩa là gian hàng.

stall phát âm như thế nào?

Phiên âm: /stɔːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "stall"?

He works on a market stall in the Square. (Anh ấy làm việc tại một gian hàng ở chợ ở Quảng trường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll