stake nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

stake

noun
/steɪk/
cổ phần

a 20 per cent stake in the business

20% cổ phần trong doanh nghiệp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

stake nghĩa là gì?

"stake" nghĩa là cổ phần.

stake phát âm như thế nào?

Phiên âm: /steɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "stake"?

a 20 per cent stake in the business (20% cổ phần trong doanh nghiệp)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll