sovereignty nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sovereignty

noun
/ˈsɒvrənti//ˈsɑːvrənti/
chủ quyền

The country claimed sovereignty over the island.

Nước này tuyên bố chủ quyền đối với hòn đảo này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sovereignty nghĩa là gì?

"sovereignty" nghĩa là chủ quyền.

sovereignty phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɒvrənti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sovereignty"?

The country claimed sovereignty over the island. (Nước này tuyên bố chủ quyền đối với hòn đảo này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll