Từ vựng
A1 · basic · oxford
soup
noun/suːp/
súp
“a bowl/cup of soup”
một bát/chén súp
“a bowl/cup of soup”
một bát/chén súp
soup nghĩa là gì?
"soup" nghĩa là súp.
soup phát âm như thế nào?
Phiên âm: /suːp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "soup"?
a bowl/cup of soup (một bát/chén súp)