Từ vựng
A2 · basic · oxford
source
noun/sɔːs//sɔːrs/
nguồn
“renewable energy sources”
nguồn năng lượng tái tạo
“renewable energy sources”
nguồn năng lượng tái tạo
source nghĩa là gì?
"source" nghĩa là nguồn.
source phát âm như thế nào?
Phiên âm: /sɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "source"?
renewable energy sources (nguồn năng lượng tái tạo)