span nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

span

noun
/spæn/
nhịp

I worked with him over a span of six years.

Tôi đã làm việc với anh ấy trong khoảng thời gian sáu năm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

span nghĩa là gì?

"span" nghĩa là nhịp; nhịp.

span phát âm như thế nào?

Phiên âm: /spæn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "span"?

I worked with him over a span of six years. (Tôi đã làm việc với anh ấy trong khoảng thời gian sáu năm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll