spark nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

spark

verb
/spɑːk//spɑːrk/
tia lửa

The proposal would spark a storm of protest around the country.

Đề xuất này sẽ gây ra một làn sóng phản đối khắp đất nước.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spark nghĩa là gì?

"spark" nghĩa là tia lửa.

spark phát âm như thế nào?

Phiên âm: /spɑːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spark"?

The proposal would spark a storm of protest around the country. (Đề xuất này sẽ gây ra một làn sóng phản đối khắp đất nước.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll