south nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

south

adjective
/saʊθ/
miền nam

South Wales

Nam xứ Wales

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

south nghĩa là gì?

"south" nghĩa là miền nam; miền nam; miền nam.

south phát âm như thế nào?

Phiên âm: /saʊθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "south"?

South Wales (Nam xứ Wales)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll