soul nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

soul

noun
/səʊl/
linh hồn

He believed his immortal soul was in peril.

Anh tin rằng linh hồn bất tử của mình đang gặp nguy hiểm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

soul nghĩa là gì?

"soul" nghĩa là linh hồn.

soul phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "soul"?

He believed his immortal soul was in peril. (Anh tin rằng linh hồn bất tử của mình đang gặp nguy hiểm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll