sound nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sound

adjective
/saʊnd/
âm thanh

He's a person of very sound judgement.

Anh ấy là người có óc phán đoán rất đúng đắn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sound nghĩa là gì?

"sound" nghĩa là âm thanh; âm thanh; âm thanh.

sound phát âm như thế nào?

Phiên âm: /saʊnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sound"?

He's a person of very sound judgement. (Anh ấy là người có óc phán đoán rất đúng đắn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll