Từ vựng
A2 · basic · oxford
smoke
noun/sməʊk/
khói
“cigarette/tobacco smoke”
khói thuốc lá/thuốc lá
“cigarette/tobacco smoke”
khói thuốc lá/thuốc lá
smoke nghĩa là gì?
"smoke" nghĩa là khói; khói.
smoke phát âm như thế nào?
Phiên âm: /sməʊk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "smoke"?
cigarette/tobacco smoke (khói thuốc lá/thuốc lá)