smooth nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

smooth

adjective
/smuːð/
mịn màng

the smooth surface of the metal

bề mặt nhẵn của kim loại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

smooth nghĩa là gì?

"smooth" nghĩa là mịn màng.

smooth phát âm như thế nào?

Phiên âm: /smuːð/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "smooth"?

the smooth surface of the metal (bề mặt nhẵn của kim loại)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll