snap nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

snap

verb
/snæp/
búng tay

The wind had snapped the tree in two.

Gió đã bẻ cây làm đôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

snap nghĩa là gì?

"snap" nghĩa là búng tay.

snap phát âm như thế nào?

Phiên âm: /snæp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "snap"?

The wind had snapped the tree in two. (Gió đã bẻ cây làm đôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll