smash nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

smash

verb
/smæʃ/
đập vỡ

Several windows had been smashed.

Một số cửa sổ đã bị đập vỡ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

smash nghĩa là gì?

"smash" nghĩa là đập vỡ.

smash phát âm như thế nào?

Phiên âm: /smæʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "smash"?

Several windows had been smashed. (Một số cửa sổ đã bị đập vỡ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll